CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
275,97+335,77%-2,760%+0,000%-0,07%4,00 Tr--
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
208,02+253,09%-2,080%+0,001%-0,16%2,10 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
187,67+228,33%-1,877%-0,428%+0,58%4,79 Tr--
HUMA
BHUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HUMAUSDT
160,86+195,72%-1,609%-0,654%+0,72%1,13 Tr--
UMA
BUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT
96,95+117,96%-0,970%-0,084%+0,69%716,87 N--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
71,36+86,82%-0,714%-0,024%-0,22%5,67 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
57,75+70,27%-0,578%-0,109%+0,18%4,83 Tr--
WIF
BWIF/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WIFUSDT
54,61+66,44%-0,546%-0,171%+0,26%4,81 Tr--
ROBO
BROBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT
41,32+50,28%-0,413%-0,094%+0,74%3,54 Tr--
AGLD
BAGLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT
40,73+49,55%-0,407%-0,004%+0,18%1,02 Tr--
KSM
BKSM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KSMUSDT
40,56+49,35%-0,406%-0,053%-0,12%796,62 N--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
39,28+47,79%-0,393%-0,037%+0,14%8,64 Tr--
PEPE
BPEPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PEPEUSDT
38,94+47,37%-0,389%+0,000%-0,11%31,48 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
38,14+46,40%-0,381%-0,075%+0,14%7,71 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
34,15+41,55%-0,341%+0,002%-0,14%1,02 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
33,13+40,31%-0,331%-0,228%+0,38%3,58 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
32,86+39,98%-0,329%-0,033%+0,02%1,12 Tr--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
31,28+38,06%-0,313%-0,018%+0,12%2,57 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
29,81+36,27%-0,298%-0,075%+0,12%7,97 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
28,31+34,44%-0,283%-0,036%+0,21%1,55 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
26,46+32,20%-0,265%-0,035%+0,12%10,76 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
26,04+31,68%-0,260%-0,023%+0,27%1,98 Tr--
ALGO
BALGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
24,55+29,87%-0,246%-0,014%+0,08%3,66 Tr--
CELO
BCELO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
23,24+28,28%-0,232%-0,028%+0,24%735,15 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
23,24+28,27%-0,232%-0,011%+0,12%1,03 Tr--