Spot
Futures
Spot
Futures
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
PING 4 tháng 0xd85c...9d46 | $1,36M +5,47% | $0,0013604 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
NOX 14 ngày 0x973d...3566 | $1,63M +6,49% | $0,0016334 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
VVV 1 năm 0xacfe...21bf | $352,51M +31,60% | $7,951 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
LUNA 1 năm 0x55cd...7ee4 | $8,21M +16,62% | $0,0082241 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
flETH 10 tháng 0x0000...7cf8 | $1,27M +6,14% | $2,04K | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
afk 1 tháng kMKX8h...pump | $2,47M +14,28% | $0,0026057 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Đốt LP Đúc tắt Đ.băng tắt |
COPPERINU 1 tháng 61Wj56...c4Bi | $6,44M +15,74% | $0,0064454 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Đốt LP Đúc tắt Đ.băng tắt |
MATIC 2 năm 0x7d1a...ebb0 | $1,02B -0,98% | $0,10264 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
DOGE-1 6 tháng DpBzjt...vfhm | $8,78M +66,54% | $0,0012649 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Đốt LP Đúc tắt Đ.băng tắt |
WBTC 1 năm 0x0555...2b9c | $3,04M +5,74% | $69,20K | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
THQ 2 tháng 0x0b25...9706 | $4,65M -1,02% | $0,028956 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
SYRUP 1 năm 0x688a...9a2f | $1,02M +4,73% | $0,23947 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
1 5 tháng GMvCfc...bonk | $1,81M +58,07% | $0,0018196 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Đốt LP Đúc tắt Đ.băng tắt |
POPCAT 2 năm 7GCihg...W2hr | $47,04M +5,22% | $0,048006 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Đốt LP Đúc tắt Đ.băng tắt |
KONN 14 ngày 0xb203...4e2f | $11,27B +9,45% | $14,09 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | $3,66B +5,80% | $69,41K | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
BRETT 2 năm 0x532f...42e4 | $73,25M +8,93% | $0,0073924 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
67 5 tháng 9Avytn...pump | $1,51M +11,73% | $0,0015139 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Đốt LP Đúc tắt Đ.băng tắt |
AgenC 5 ngày 5yC9BM...pump | $1,65M -23,84% | $0,0016539 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Đốt LP Đúc tắt Đ.băng tắt |
BIRB 1 tháng G7vQWu...KNwG | $43,73M -0,12% | $0,15347 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Đốt LP Đúc tắt Đ.băng tắt |
GHO 2 năm 0x40d1...6c2f | $527,49M -0,03% | $1,000 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
QNT 2 năm 0x4a22...4675 | $766,52M +1,93% | $63,49 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
CLANKER 1 năm 0x1bc0...1bcb | $28,01M +2,86% | $28,4 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
Block 7 tháng 0xcab8...9a1e | $2,80M -0,47% | $0,0059769 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
KTA 12 tháng 0xc063...8973 | $125,31M +5,22% | $0,25323 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |