BTC/USDT
    ----
    ETH/USDT
    ----
    UNI/USDT
    ----
Vốn hóa
€2,09 NT+3,92%
Khối lượng
€118,83 T+28,46%
Tỷ trọng BTC56,6%
Ròng/ngày+€1,63 Tr
30D trước-€223,20 Tr
Tên/Tuổi token

MCap/Thay đổi

Giá

Ape

Người nắm giữ

Thanh khoản

Giao dịch

Khối lượng

Dòng tiền vô

Rủi ro/Nắm giữ

MIGGLES
1 năm
0xb1a0...f25d
€2,41M
+4,14%
€0,0025148
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
DCAI
9 tháng
0xb814...4b78
€222,06M
+4,70%
€2,220
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
PING
4 tháng
0xd85c...9d46
€1,17M
+4,65%
€0,0011766
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
NOX
14 ngày
0x973d...3566
€1,34M
+2,21%
€0,0013464
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
VVV
1 năm
0xacfe...21bf
€271,72M
+13,87%
€6,129
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
B3
1 năm
0xb3b3...b3b3
€31,86M
+0,77%
€0,00031863
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
LUNA
1 năm
0x55cd...7ee4
€6,95M
+14,98%
€0,0069606
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
flETH
10 tháng
0x0000...7cf8
€1,07M
+4,69%
€1,73K
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
A0T
11 tháng
0xcc4a...5e03
€3,02M
+16,28%
€3,022
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
HOME
8 tháng
0x4bfa...714f
€86,76M
+3,33%
€0,025218
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SOSO
1 năm
0x624e...8831
€23,71M
+11,77%
€0,32258
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
WBTC
1 năm
0x0555...2b9c
€2,61M
+5,24%
€58,83K
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
VEIL
1 năm
0x767a...7d7f
€1,63M
+24,24%
€0,023284
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
THQ
2 tháng
0x0b25...9706
€3,98M
-1,19%
€0,02478
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SYRUP
1 năm
0x688a...9a2f
€869,76K
+2,14%
€0,20271
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ALTT
1 năm
0x1b5c...114d
€2,59M
-1,46%
€0,010574
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
DINO
1 năm
0x85e9...8077
€11,17M
+4,14%
€0,00055889
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
KONN
14 ngày
0xb203...4e2f
€9,54B
+8,06%
€11,92
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
MOCA
10 tháng
0x2b11...884d
€1,55M
+2,23%
€0,013868
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SEND
1 năm
0xeab4...8956
€7,14M
-4,21%
€0,021141
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
BRETT
2 năm
0x532f...42e4
€61,00M
+4,40%
€0,0061564
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ATTN
8 tháng
0x032a...6bff
€2,30M
+2,21%
€0,0091082
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
HYBUX
3 tháng
0xc049...5301
€2,30M
-2,45%
€0,00049046
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
$XIIID
5 giờ
0xc482...02f9
€120,27M
+116,19%
€0,024055
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
RSC
1 năm
0xfbb7...f7e1
€5,21M
+0,71%
€0,08762
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot